Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


GNF LYD
coinmill.com
5000 3.658
10,000 7.315
20,000 14.631
50,000 36.577
100,000 73.154
200,000 146.308
500,000 365.769
1,000,000 731.538
2,000,000 1463.076
5,000,000 3657.689
10,000,000 7315.378
20,000,000 14,630.756
50,000,000 36,576.890
100,000,000 73,153.779
200,000,000 146,307.559
500,000,000 365,768.897
1,000,000,000 731,537.793
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
LYD GNF
coinmill.com
5.000 6835
10.000 13,670
20.000 27,340
50.000 68,349
100.000 136,698
200.000 273,397
500.000 683,492
1000.000 1,366,983
2000.000 2,733,967
5000.000 6,834,917
10,000.000 13,669,834
20,000.000 27,339,667
50,000.000 68,349,169
100,000.000 136,698,337
200,000.000 273,396,675
500,000.000 683,491,686
1,000,000.000 1,366,983,373
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ