Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Ma-rốc Điaham được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moroccan dirham hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 3 chữ số có nghĩa.


GNF MAD
coinmill.com
5000 5.4
10,000 10.8
20,000 21.8
50,000 54.2
100,000 108.6
200,000 217.2
500,000 542.8
1,000,000 1085.8
2,000,000 2171.4
5,000,000 5428.6
10,000,000 10,857.2
20,000,000 21,714.2
50,000,000 54,285.8
100,000,000 108,571.4
200,000,000 217,142.8
500,000,000 542,857.2
1,000,000,000 1,085,714.2
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MAD GNF
coinmill.com
5.0 4605
10.0 9211
20.0 18,421
50.0 46,053
100.0 92,105
200.0 184,211
500.0 460,526
1000.0 921,053
2000.0 1,842,105
5000.0 4,605,263
10,000.0 9,210,526
20,000.0 18,421,053
50,000.0 46,052,632
100,000.0 92,105,263
200,000.0 184,210,526
500,000.0 460,526,316
1,000,000.0 921,052,632
MAD tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ