Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 2 chữ số có nghĩa.


GNF MDL
coinmill.com
5000 9.95
10,000 19.90
20,000 39.81
50,000 99.52
100,000 199.05
200,000 398.10
500,000 995.24
1,000,000 1990.48
2,000,000 3980.95
5,000,000 9952.38
10,000,000 19,904.76
20,000,000 39,809.52
50,000,000 99,523.81
100,000,000 199,047.62
200,000,000 398,095.24
500,000,000 995,238.10
1,000,000,000 1,990,476.19
GNF tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
MDL GNF
coinmill.com
10.00 5024
20.00 10,048
50.00 25,120
100.00 50,239
200.00 100,478
500.00 251,196
1000.00 502,392
2000.00 1,004,785
5000.00 2,511,962
10,000.00 5,023,923
20,000.00 10,047,847
50,000.00 25,119,617
100,000.00 50,239,234
200,000.00 100,478,469
500,000.00 251,196,172
1,000,000.00 502,392,344
2,000,000.00 1,004,784,689
MDL tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ