Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


GNF MGA
coinmill.com
5000 2573
10,000 5146
20,000 10,293
50,000 25,732
100,000 51,464
200,000 102,928
500,000 257,321
1,000,000 514,642
2,000,000 1,029,283
5,000,000 2,573,209
10,000,000 5,146,417
20,000,000 10,292,835
50,000,000 25,732,087
100,000,000 51,464,174
200,000,000 102,928,349
500,000,000 257,320,872
1,000,000,000 514,641,745
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
MGA GNF
coinmill.com
5000 9715
10,000 19,431
20,000 38,862
50,000 97,155
100,000 194,310
200,000 388,620
500,000 971,550
1,000,000 1,943,099
2,000,000 3,886,199
5,000,000 9,715,496
10,000,000 19,430,993
20,000,000 38,861,985
50,000,000 97,154,964
100,000,000 194,309,927
200,000,000 388,619,855
500,000,000 971,549,637
1,000,000,000 1,943,099,274
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ