Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa.


GNF MKD
coinmill.com
5000 30.5
10,000 61.5
20,000 123.0
50,000 307.5
100,000 614.5
200,000 1229.5
500,000 3073.5
1,000,000 6147.0
2,000,000 12,294.0
5,000,000 30,735.5
10,000,000 61,470.5
20,000,000 122,941.0
50,000,000 307,353.0
100,000,000 614,706.0
200,000,000 1,229,412.0
500,000,000 3,073,529.5
1,000,000,000 6,147,059.0
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MKD GNF
coinmill.com
50.0 8134
100.0 16,268
200.0 32,536
500.0 81,340
1000.0 162,679
2000.0 325,359
5000.0 813,397
10,000.0 1,626,794
20,000.0 3,253,589
50,000.0 8,133,971
100,000.0 16,267,943
200,000.0 32,535,885
500,000.0 81,339,713
1,000,000.0 162,679,426
2,000,000.0 325,358,852
5,000,000.0 813,397,129
10,000,000.0 1,626,794,258
MKD tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ