Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF MUR
coinmill.com
5000 26.64
10,000 53.28
20,000 106.57
50,000 266.42
100,000 532.84
200,000 1065.68
500,000 2664.19
1,000,000 5328.38
2,000,000 10,656.76
5,000,000 26,641.90
10,000,000 53,283.79
20,000,000 106,567.58
50,000,000 266,418.96
100,000,000 532,837.91
200,000,000 1,065,675.82
500,000,000 2,664,189.55
1,000,000,000 5,328,379.10
GNF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
MUR GNF
coinmill.com
50.00 9384
100.00 18,767
200.00 37,535
500.00 93,837
1000.00 187,674
2000.00 375,349
5000.00 938,372
10,000.00 1,876,743
20,000.00 3,753,487
50,000.00 9,383,717
100,000.00 18,767,433
200,000.00 37,534,867
500,000.00 93,837,167
1,000,000.00 187,674,334
2,000,000.00 375,348,668
5,000,000.00 938,371,671
10,000,000.00 1,876,743,341
MUR tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ