Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF MUR
coinmill.com
5000 27.14
10,000 54.28
20,000 108.56
50,000 271.40
100,000 542.79
200,000 1085.59
500,000 2713.97
1,000,000 5427.93
2,000,000 10,855.86
5,000,000 27,139.66
10,000,000 54,279.31
20,000,000 108,558.63
50,000,000 271,396.57
100,000,000 542,793.14
200,000,000 1,085,586.28
500,000,000 2,713,965.69
1,000,000,000 5,427,931.38
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR GNF
coinmill.com
50.00 9212
100.00 18,423
200.00 36,846
500.00 92,116
1000.00 184,232
2000.00 368,464
5000.00 921,161
10,000.00 1,842,322
20,000.00 3,684,645
50,000.00 9,211,612
100,000.00 18,423,225
200,000.00 36,846,450
500,000.00 92,116,124
1,000,000.00 184,232,248
2,000,000.00 368,464,496
5,000,000.00 921,161,239
10,000,000.00 1,842,322,479
MUR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ