Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF MUR
coinmill.com
5000 28.02
10,000 56.04
20,000 112.09
50,000 280.22
100,000 560.44
200,000 1120.88
500,000 2802.21
1,000,000 5604.42
2,000,000 11,208.84
5,000,000 28,022.10
10,000,000 56,044.21
20,000,000 112,088.41
50,000,000 280,221.03
100,000,000 560,442.07
200,000,000 1,120,884.13
500,000,000 2,802,210.34
1,000,000,000 5,604,420.67
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR GNF
coinmill.com
50.00 8922
100.00 17,843
200.00 35,686
500.00 89,215
1000.00 178,431
2000.00 356,861
5000.00 892,153
10,000.00 1,784,306
20,000.00 3,568,611
50,000.00 8,921,529
100,000.00 17,843,057
200,000.00 35,686,115
500,000.00 89,215,287
1,000,000.00 178,430,574
2,000,000.00 356,861,149
5,000,000.00 892,152,872
10,000,000.00 1,784,305,744
MUR tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ