Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF MUR
coinmill.com
5000 28.44
10,000 56.89
20,000 113.77
50,000 284.43
100,000 568.87
200,000 1137.73
500,000 2844.33
1,000,000 5688.67
2,000,000 11,377.33
5,000,000 28,443.34
10,000,000 56,886.67
20,000,000 113,773.34
50,000,000 284,433.35
100,000,000 568,866.70
200,000,000 1,137,733.41
500,000,000 2,844,333.52
1,000,000,000 5,688,667.05
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR GNF
coinmill.com
50.00 8789
100.00 17,579
200.00 35,158
500.00 87,894
1000.00 175,788
2000.00 351,576
5000.00 878,941
10,000.00 1,757,881
20,000.00 3,515,762
50,000.00 8,789,405
100,000.00 17,578,810
200,000.00 35,157,621
500,000.00 87,894,052
1,000,000.00 175,788,105
2,000,000.00 351,576,210
5,000,000.00 878,940,525
10,000,000.00 1,757,881,049
MUR tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ