Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


GNF MVR
coinmill.com
5000 8.68
10,000 17.36
20,000 34.72
50,000 86.80
100,000 173.60
200,000 347.20
500,000 868.01
1,000,000 1736.02
2,000,000 3472.05
5,000,000 8680.12
10,000,000 17,360.24
20,000,000 34,720.47
50,000,000 86,801.18
100,000,000 173,602.35
200,000,000 347,204.71
500,000,000 868,011.77
1,000,000,000 1,736,023.54
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
MVR GNF
coinmill.com
10.00 5760
20.00 11,521
50.00 28,801
100.00 57,603
200.00 115,206
500.00 288,015
1000.00 576,029
2000.00 1,152,058
5000.00 2,880,145
10,000.00 5,760,291
20,000.00 11,520,581
50,000.00 28,801,453
100,000.00 57,602,906
200,000.00 115,205,811
500,000.00 288,014,528
1,000,000.00 576,029,056
2,000,000.00 1,152,058,111
MVR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ