Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Guinea Franc (GNF) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


GNF MXN
coinmill.com
5000 9.85
10,000 19.65
20,000 39.35
50,000 98.35
100,000 196.70
200,000 393.40
500,000 983.55
1,000,000 1967.10
2,000,000 3934.15
5,000,000 9835.40
10,000,000 19,670.80
20,000,000 39,341.65
50,000,000 98,354.10
100,000,000 196,708.20
200,000,000 393,416.40
500,000,000 983,541.00
1,000,000,000 1,967,081.95
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MXN GNF
coinmill.com
10.00 5084
20.00 10,167
50.00 25,418
100.00 50,837
200.00 101,673
500.00 254,184
1000.00 508,367
2000.00 1,016,734
5000.00 2,541,836
10,000.00 5,083,672
20,000.00 10,167,344
50,000.00 25,418,361
100,000.00 50,836,722
200,000.00 101,673,445
500,000.00 254,183,612
1,000,000.00 508,367,225
2,000,000.00 1,016,734,450
MXN tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ