Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


GNF MZN
coinmill.com
5000 36
10,000 73
20,000 146
50,000 365
100,000 729
200,000 1458
500,000 3645
1,000,000 7290
2,000,000 14,580
5,000,000 36,450
10,000,000 72,900
20,000,000 145,801
50,000,000 364,502
100,000,000 729,004
200,000,000 1,458,009
500,000,000 3,645,022
1,000,000,000 7,290,043
GNF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MZN GNF
coinmill.com
50 6859
100 13,717
200 27,435
500 68,587
1000 137,173
2000 274,347
5000 685,867
10,000 1,371,734
20,000 2,743,468
50,000 6,858,670
100,000 13,717,340
200,000 27,434,679
500,000 68,586,698
1,000,000 137,173,397
2,000,000 274,346,793
5,000,000 685,866,983
10,000,000 1,371,733,967
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ