Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 3 chữ số có nghĩa.


GNF NAD
coinmill.com
5000 9.25
10,000 18.50
20,000 36.95
50,000 92.40
100,000 184.80
200,000 369.55
500,000 923.95
1,000,000 1847.85
2,000,000 3695.75
5,000,000 9239.35
10,000,000 18,478.75
20,000,000 36,957.50
50,000,000 92,393.75
100,000,000 184,787.45
200,000,000 369,574.95
500,000,000 923,937.35
1,000,000,000 1,847,874.70
GNF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
NAD GNF
coinmill.com
10.00 5412
20.00 10,823
50.00 27,058
100.00 54,116
200.00 108,232
500.00 270,581
1000.00 541,162
2000.00 1,082,324
5000.00 2,705,811
10,000.00 5,411,622
20,000.00 10,823,245
50,000.00 27,058,111
100,000.00 54,116,223
200,000.00 108,232,446
500,000.00 270,581,114
1,000,000.00 541,162,228
2,000,000.00 1,082,324,455
NAD tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ