Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


GNF NIO
coinmill.com
5000 20.70
10,000 41.40
20,000 82.85
50,000 207.10
100,000 414.25
200,000 828.50
500,000 2071.20
1,000,000 4142.45
2,000,000 8284.85
5,000,000 20,712.15
10,000,000 41,424.25
20,000,000 82,848.55
50,000,000 207,121.35
100,000,000 414,242.75
200,000,000 828,485.45
500,000,000 2,071,213.65
1,000,000,000 4,142,427.30
GNF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
NIO GNF
coinmill.com
20.00 4828
50.00 12,070
100.00 24,140
200.00 48,281
500.00 120,702
1000.00 241,404
2000.00 482,809
5000.00 1,207,022
10,000.00 2,414,044
20,000.00 4,828,087
50,000.00 12,070,218
100,000.00 24,140,436
200,000.00 48,280,872
500,000.00 120,702,179
1,000,000.00 241,404,358
2,000,000.00 482,808,717
5,000,000.00 1,207,021,792
NIO tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ