Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


GNF PHP
coinmill.com
5000 35.77
10,000 71.54
20,000 143.08
50,000 357.71
100,000 715.41
200,000 1430.83
500,000 3577.07
1,000,000 7154.15
2,000,000 14,308.29
5,000,000 35,770.73
10,000,000 71,541.45
20,000,000 143,082.91
50,000,000 357,707.27
100,000,000 715,414.55
200,000,000 1,430,829.10
500,000,000 3,577,072.75
1,000,000,000 7,154,145.50
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
PHP GNF
coinmill.com
50.00 6989
100.00 13,978
200.00 27,956
500.00 69,890
1000.00 139,779
2000.00 279,558
5000.00 698,895
10,000.00 1,397,791
20,000.00 2,795,582
50,000.00 6,988,955
100,000.00 13,977,910
200,000.00 27,955,819
500,000.00 69,889,549
1,000,000.00 139,779,097
2,000,000.00 279,558,195
5,000,000.00 698,895,487
10,000,000.00 1,397,790,974
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ