Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


GNF PHP
coinmill.com
5000 35.58
10,000 71.15
20,000 142.30
50,000 355.75
100,000 711.50
200,000 1423.01
500,000 3557.52
1,000,000 7115.04
2,000,000 14,230.09
5,000,000 35,575.22
10,000,000 71,150.44
20,000,000 142,300.88
50,000,000 355,752.21
100,000,000 711,504.42
200,000,000 1,423,008.85
500,000,000 3,557,522.12
1,000,000,000 7,115,044.25
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP GNF
coinmill.com
50.00 7027
100.00 14,055
200.00 28,109
500.00 70,274
1000.00 140,547
2000.00 281,095
5000.00 702,736
10,000.00 1,405,473
20,000.00 2,810,945
50,000.00 7,027,363
100,000.00 14,054,726
200,000.00 28,109,453
500,000.00 70,273,632
1,000,000.00 140,547,264
2,000,000.00 281,094,527
5,000,000.00 702,736,318
10,000,000.00 1,405,472,637
PHP tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ