Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


GNF PHP
coinmill.com
5000 37.27
10,000 74.55
20,000 149.10
50,000 372.75
100,000 745.49
200,000 1490.98
500,000 3727.46
1,000,000 7454.92
2,000,000 14,909.85
5,000,000 37,274.62
10,000,000 74,549.24
20,000,000 149,098.48
50,000,000 372,746.20
100,000,000 745,492.40
200,000,000 1,490,984.80
500,000,000 3,727,462.00
1,000,000,000 7,454,924.01
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP GNF
coinmill.com
50.00 6707
100.00 13,414
200.00 26,828
500.00 67,070
1000.00 134,140
2000.00 268,279
5000.00 670,698
10,000.00 1,341,395
20,000.00 2,682,791
50,000.00 6,706,976
100,000.00 13,413,953
200,000.00 26,827,906
500,000.00 67,069,765
1,000,000.00 134,139,530
2,000,000.00 268,279,059
5,000,000.00 670,697,648
10,000,000.00 1,341,395,296
PHP tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ