Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


GNF PLN
coinmill.com
5000 2.19
10,000 4.37
20,000 8.74
50,000 21.85
100,000 43.71
200,000 87.42
500,000 218.55
1,000,000 437.10
2,000,000 874.20
5,000,000 2185.50
10,000,000 4370.99
20,000,000 8741.98
50,000,000 21,854.95
100,000,000 43,709.91
200,000,000 87,419.81
500,000,000 218,549.53
1,000,000,000 437,099.05
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN GNF
coinmill.com
2.00 4576
5.00 11,439
10.00 22,878
20.00 45,756
50.00 114,391
100.00 228,781
200.00 457,562
500.00 1,143,905
1000.00 2,287,811
2000.00 4,575,622
5000.00 11,439,055
10,000.00 22,878,109
20,000.00 45,756,219
50,000.00 114,390,547
100,000.00 228,781,095
200,000.00 457,562,189
500,000.00 1,143,905,473
PLN tỷ lệ
6 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ