Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


GNF RON
coinmill.com
5000 2.70
10,000 5.41
20,000 10.82
50,000 27.04
100,000 54.08
200,000 108.16
500,000 270.39
1,000,000 540.78
2,000,000 1081.57
5,000,000 2703.92
10,000,000 5407.84
20,000,000 10,815.67
50,000,000 27,039.18
100,000,000 54,078.36
200,000,000 108,156.71
500,000,000 270,391.78
1,000,000,000 540,783.56
GNF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
RON GNF
coinmill.com
5.00 9246
10.00 18,492
20.00 36,983
50.00 92,458
100.00 184,917
200.00 369,834
500.00 924,584
1000.00 1,849,169
2000.00 3,698,337
5000.00 9,245,843
10,000.00 18,491,686
20,000.00 36,983,373
50,000.00 92,458,432
100,000.00 184,916,865
200,000.00 369,833,729
500,000.00 924,584,323
1,000,000.00 1,849,168,646
RON tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ