Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa.


GNF RUB
coinmill.com
5000 48.10
10,000 96.19
20,000 192.38
50,000 480.95
100,000 961.90
200,000 1923.81
500,000 4809.51
1,000,000 9619.03
2,000,000 19,238.05
5,000,000 48,095.13
10,000,000 96,190.27
20,000,000 192,380.54
50,000,000 480,951.34
100,000,000 961,902.68
200,000,000 1,923,805.37
500,000,000 4,809,513.42
1,000,000,000 9,619,026.85
GNF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
RUB GNF
coinmill.com
50.00 5198
100.00 10,396
200.00 20,792
500.00 51,980
1000.00 103,961
2000.00 207,921
5000.00 519,803
10,000.00 1,039,606
20,000.00 2,079,212
50,000.00 5,198,031
100,000.00 10,396,062
200,000.00 20,792,124
500,000.00 51,980,310
1,000,000.00 103,960,621
2,000,000.00 207,921,241
5,000,000.00 519,803,103
10,000,000.00 1,039,606,205
RUB tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ