Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


GNF RWF
coinmill.com
5000 829
10,000 1659
20,000 3317
50,000 8293
100,000 16,586
200,000 33,173
500,000 82,932
1,000,000 165,863
2,000,000 331,727
5,000,000 829,317
10,000,000 1,658,635
20,000,000 3,317,269
50,000,000 8,293,173
100,000,000 16,586,345
200,000,000 33,172,691
500,000,000 82,931,727
1,000,000,000 165,863,454
GNF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
RWF GNF
coinmill.com
1000 6029
2000 12,058
5000 30,145
10,000 60,291
20,000 120,581
50,000 301,453
100,000 602,906
200,000 1,205,811
500,000 3,014,528
1,000,000 6,029,056
2,000,000 12,058,111
5,000,000 30,145,278
10,000,000 60,290,557
20,000,000 120,581,114
50,000,000 301,452,785
100,000,000 602,905,569
200,000,000 1,205,811,138
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ