Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF SAR
coinmill.com
5000 2
10,000 5
20,000 9
50,000 23
100,000 45
200,000 91
500,000 227
1,000,000 453
2,000,000 906
5,000,000 2266
10,000,000 4532
20,000,000 9064
50,000,000 22,659
100,000,000 45,319
200,000,000 90,638
500,000,000 226,595
1,000,000,000 453,190
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR GNF
coinmill.com
2 4413
5 11,033
10 22,066
20 44,132
50 110,329
100 220,658
200 441,316
500 1,103,290
1000 2,206,581
2000 4,413,161
5000 11,032,904
10,000 22,065,807
20,000 44,131,615
50,000 110,329,037
100,000 220,658,073
200,000 441,316,147
500,000 1,103,290,366
SAR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ