Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF SAR
coinmill.com
5000 2
10,000 5
20,000 9
50,000 23
100,000 45
200,000 90
500,000 226
1,000,000 451
2,000,000 903
5,000,000 2256
10,000,000 4513
20,000,000 9026
50,000,000 22,565
100,000,000 45,129
200,000,000 90,258
500,000,000 225,646
1,000,000,000 451,291
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR GNF
coinmill.com
2 4432
5 11,079
10 22,159
20 44,317
50 110,793
100 221,586
200 443,173
500 1,107,932
1000 2,215,864
2000 4,431,728
5000 11,079,319
10,000 22,158,639
20,000 44,317,277
50,000 110,793,193
100,000 221,586,386
200,000 443,172,773
500,000 1,107,931,931
SAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ