Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF SAR
coinmill.com
5000 2
10,000 4
20,000 9
50,000 21
100,000 43
200,000 86
500,000 214
1,000,000 428
2,000,000 856
5,000,000 2141
10,000,000 4282
20,000,000 8563
50,000,000 21,408
100,000,000 42,816
200,000,000 85,632
500,000,000 214,081
1,000,000,000 428,162
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
SAR GNF
coinmill.com
2 4671
5 11,678
10 23,356
20 46,711
50 116,778
100 233,556
200 467,112
500 1,167,781
1000 2,335,562
2000 4,671,124
5000 11,677,811
10,000 23,355,622
20,000 46,711,244
50,000 116,778,110
100,000 233,556,220
200,000 467,112,440
500,000 1,167,781,100
SAR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ