Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF SDR
coinmill.com
5000 0.41
10,000 0.83
20,000 1.65
50,000 4.13
100,000 8.26
200,000 16.52
500,000 41.30
1,000,000 82.60
2,000,000 165.20
5,000,000 413.00
10,000,000 826.00
20,000,000 1652.00
50,000,000 4130.00
100,000,000 8260.00
200,000,000 16,520.00
500,000,000 41,300.00
1,000,000,000 82,600.00
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
SDR GNF
coinmill.com
0.50 6053
1.00 12,107
2.00 24,213
5.00 60,533
10.00 121,065
20.00 242,131
50.00 605,327
100.00 1,210,654
200.00 2,421,308
500.00 6,053,269
1000.00 12,106,538
2000.00 24,213,075
5000.00 60,532,688
10,000.00 121,065,375
20,000.00 242,130,751
50,000.00 605,326,877
100,000.00 1,210,653,753
SDR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ