Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


GNF SEK
coinmill.com
5000 5.76
10,000 11.52
20,000 23.05
50,000 57.61
100,000 115.23
200,000 230.45
500,000 576.13
1,000,000 1152.25
2,000,000 2304.50
5,000,000 5761.26
10,000,000 11,522.51
20,000,000 23,045.02
50,000,000 57,612.56
100,000,000 115,225.12
200,000,000 230,450.23
500,000,000 576,125.58
1,000,000,000 1,152,251.15
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK GNF
coinmill.com
5.00 4339
10.00 8679
20.00 17,357
50.00 43,393
100.00 86,787
200.00 173,573
500.00 433,933
1000.00 867,866
2000.00 1,735,733
5000.00 4,339,332
10,000.00 8,678,664
20,000.00 17,357,327
50,000.00 43,393,318
100,000.00 86,786,635
200,000.00 173,573,270
500,000.00 433,933,175
1,000,000.00 867,866,350
SEK tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ