Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


GNF SEK
coinmill.com
5000 5.47
10,000 10.95
20,000 21.90
50,000 54.74
100,000 109.49
200,000 218.98
500,000 547.45
1,000,000 1094.89
2,000,000 2189.79
5,000,000 5474.47
10,000,000 10,948.93
20,000,000 21,897.86
50,000,000 54,744.66
100,000,000 109,489.32
200,000,000 218,978.64
500,000,000 547,446.61
1,000,000,000 1,094,893.22
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK GNF
coinmill.com
5.00 4567
10.00 9133
20.00 18,267
50.00 45,667
100.00 91,333
200.00 182,666
500.00 456,666
1000.00 913,331
2000.00 1,826,662
5000.00 4,566,655
10,000.00 9,133,311
20,000.00 18,266,621
50,000.00 45,666,554
100,000.00 91,333,107
200,000.00 182,666,214
500,000.00 456,665,536
1,000,000.00 913,331,072
SEK tỷ lệ
4 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ