Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


GNF SEK
coinmill.com
5000 5.56
10,000 11.13
20,000 22.26
50,000 55.64
100,000 111.29
200,000 222.58
500,000 556.44
1,000,000 1112.89
2,000,000 2225.78
5,000,000 5564.44
10,000,000 11,128.88
20,000,000 22,257.77
50,000,000 55,644.41
100,000,000 111,288.83
200,000,000 222,577.65
500,000,000 556,444.13
1,000,000,000 1,112,888.27
GNF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
SEK GNF
coinmill.com
5.00 4493
10.00 8986
20.00 17,971
50.00 44,928
100.00 89,856
200.00 179,713
500.00 449,281
1000.00 898,563
2000.00 1,797,126
5000.00 4,492,814
10,000.00 8,985,628
20,000.00 17,971,256
50,000.00 44,928,140
100,000.00 89,856,280
200,000.00 179,712,560
500,000.00 449,281,401
1,000,000.00 898,562,802
SEK tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ