Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


GNF SEK
coinmill.com
5000 5.72
10,000 11.45
20,000 22.89
50,000 57.23
100,000 114.46
200,000 228.92
500,000 572.31
1,000,000 1144.62
2,000,000 2289.25
5,000,000 5723.12
10,000,000 11,446.25
20,000,000 22,892.49
50,000,000 57,231.24
100,000,000 114,462.47
200,000,000 228,924.94
500,000,000 572,312.35
1,000,000,000 1,144,624.70
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK GNF
coinmill.com
5.00 4368
10.00 8736
20.00 17,473
50.00 43,682
100.00 87,365
200.00 174,730
500.00 436,824
1000.00 873,649
2000.00 1,747,298
5000.00 4,368,244
10,000.00 8,736,488
20,000.00 17,472,976
50,000.00 43,682,440
100,000.00 87,364,880
200,000.00 174,729,760
500,000.00 436,824,401
1,000,000.00 873,648,801
SEK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ