Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


GNF SHP
coinmill.com
5000 0.43
10,000 0.86
20,000 1.73
50,000 4.31
100,000 8.63
200,000 17.26
500,000 43.14
1,000,000 86.29
2,000,000 172.58
5,000,000 431.45
10,000,000 862.89
20,000,000 1725.78
50,000,000 4314.45
100,000,000 8628.91
200,000,000 17,257.81
500,000,000 43,144.53
1,000,000,000 86,289.06
GNF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SHP GNF
coinmill.com
0.50 5794
1.00 11,589
2.00 23,178
5.00 57,945
10.00 115,890
20.00 231,779
50.00 579,448
100.00 1,158,895
200.00 2,317,791
500.00 5,794,477
1000.00 11,588,955
2000.00 23,177,910
5000.00 57,944,774
10,000.00 115,889,549
20,000.00 231,779,097
50,000.00 579,447,743
100,000.00 1,158,895,487
SHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ