Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


GNF SHP
coinmill.com
5000 0.44
10,000 0.87
20,000 1.75
50,000 4.37
100,000 8.74
200,000 17.47
500,000 43.68
1,000,000 87.35
2,000,000 174.70
5,000,000 436.75
10,000,000 873.50
20,000,000 1747.01
50,000,000 4367.52
100,000,000 8735.04
200,000,000 17,470.07
500,000,000 43,675.19
1,000,000,000 87,350.37
GNF tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
SHP GNF
coinmill.com
0.50 5724
1.00 11,448
2.00 22,896
5.00 57,241
10.00 114,481
20.00 228,963
50.00 572,407
100.00 1,144,815
200.00 2,289,630
500.00 5,724,074
1000.00 11,448,148
2000.00 22,896,297
5000.00 57,240,742
10,000.00 114,481,483
20,000.00 228,962,967
50,000.00 572,407,417
100,000.00 1,144,814,834
SHP tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ