Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). The Status là tiền tệ không có nước. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


GNF SNT
coinmill.com
5000 66.948
10,000 133.896
20,000 267.792
50,000 669.479
100,000 1338.958
200,000 2677.915
500,000 6694.788
1,000,000 13,389.576
2,000,000 26,779.152
5,000,000 66,947.879
10,000,000 133,895.758
20,000,000 267,791.515
50,000,000 669,478.788
100,000,000 1,338,957.576
200,000,000 2,677,915.152
500,000,000 6,694,787.880
1,000,000,000 13,389,575.760
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SNT GNF
coinmill.com
100.000 7468
200.000 14,937
500.000 37,342
1000.000 74,685
2000.000 149,370
5000.000 373,425
10,000.000 746,850
20,000.000 1,493,699
50,000.000 3,734,248
100,000.000 7,468,497
200,000.000 14,936,993
500,000.000 37,342,483
1,000,000.000 74,684,965
2,000,000.000 149,369,930
5,000,000.000 373,424,826
10,000,000.000 746,849,652
20,000,000.000 1,493,699,304
SNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ