Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


GNF TJS
coinmill.com
5000 6.05
10,000 12.10
20,000 24.15
50,000 60.40
100,000 120.80
200,000 241.60
500,000 603.95
1,000,000 1207.90
2,000,000 2415.85
5,000,000 6039.60
10,000,000 12,079.20
20,000,000 24,158.45
50,000,000 60,396.10
100,000,000 120,792.25
200,000,000 241,584.50
500,000,000 603,961.25
1,000,000,000 1,207,922.45
GNF tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
TJS GNF
coinmill.com
10.00 8279
20.00 16,557
50.00 41,393
100.00 82,787
200.00 165,574
500.00 413,934
1000.00 827,868
2000.00 1,655,735
5000.00 4,139,339
10,000.00 8,278,677
20,000.00 16,557,354
50,000.00 41,393,386
100,000.00 82,786,771
200,000.00 165,573,543
500,000.00 413,933,857
1,000,000.00 827,867,713
2,000,000.00 1,655,735,427
TJS tỷ lệ
1 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ