Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa.


GNF TMT
coinmill.com
5000 2
10,000 4
20,000 8
50,000 19
100,000 38
200,000 75
500,000 188
1,000,000 376
2,000,000 752
5,000,000 1881
10,000,000 3762
20,000,000 7525
50,000,000 18,812
100,000,000 37,624
200,000,000 75,249
500,000,000 188,121
1,000,000,000 376,243
GNF tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
TMT GNF
coinmill.com
2 5316
5 13,289
10 26,579
20 53,157
50 132,893
100 265,786
200 531,572
500 1,328,929
1000 2,657,858
2000 5,315,716
5000 13,289,289
10,000 26,578,578
20,000 53,157,155
50,000 132,892,888
100,000 265,785,777
200,000 531,571,553
500,000 1,328,928,883
TMT tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ