Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


GNF TRY
coinmill.com
5000 27.83
10,000 55.67
20,000 111.33
50,000 278.33
100,000 556.67
200,000 1113.33
500,000 2783.33
1,000,000 5566.67
2,000,000 11,133.33
5,000,000 27,833.33
10,000,000 55,666.67
20,000,000 111,333.33
50,000,000 278,333.33
100,000,000 556,666.67
200,000,000 1,113,333.33
500,000,000 2,783,333.33
1,000,000,000 5,566,666.67
GNF tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
TRY GNF
coinmill.com
50.00 8982
100.00 17,964
200.00 35,928
500.00 89,820
1000.00 179,641
2000.00 359,281
5000.00 898,204
10,000.00 1,796,407
20,000.00 3,592,814
50,000.00 8,982,036
100,000.00 17,964,072
200,000.00 35,928,144
500,000.00 89,820,359
1,000,000.00 179,640,719
2,000,000.00 359,281,437
5,000,000.00 898,203,593
10,000,000.00 1,796,407,186
TRY tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ