Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


GNF TRY
coinmill.com
5000 41.30
10,000 82.60
20,000 165.20
50,000 413.00
100,000 826.00
200,000 1652.00
500,000 4130.00
1,000,000 8260.00
2,000,000 16,520.00
5,000,000 41,300.00
10,000,000 82,600.00
20,000,000 165,200.00
50,000,000 413,000.00
100,000,000 826,000.00
200,000,000 1,652,000.00
500,000,000 4,130,000.00
1,000,000,000 8,260,000.00
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
TRY GNF
coinmill.com
50.00 6053
100.00 12,107
200.00 24,213
500.00 60,533
1000.00 121,065
2000.00 242,131
5000.00 605,327
10,000.00 1,210,654
20,000.00 2,421,308
50,000.00 6,053,269
100,000.00 12,106,538
200,000.00 24,213,075
500,000.00 60,532,688
1,000,000.00 121,065,375
2,000,000.00 242,130,751
5,000,000.00 605,326,877
10,000,000.00 1,210,653,753
TRY tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ