Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


GNF UAH
coinmill.com
5000 21.43
10,000 42.85
20,000 85.70
50,000 214.26
100,000 428.52
200,000 857.04
500,000 2142.59
1,000,000 4285.18
2,000,000 8570.35
5,000,000 21,425.88
10,000,000 42,851.77
20,000,000 85,703.54
50,000,000 214,258.85
100,000,000 428,517.69
200,000,000 857,035.39
500,000,000 2,142,588.47
1,000,000,000 4,285,176.94
GNF tỷ lệ
3 tháng Hai 2023
UAH GNF
coinmill.com
20.00 4667
50.00 11,668
100.00 23,336
200.00 46,673
500.00 116,681
1000.00 233,363
2000.00 466,725
5000.00 1,166,813
10,000.00 2,333,626
20,000.00 4,667,252
50,000.00 11,668,130
100,000.00 23,336,259
200,000.00 46,672,519
500,000.00 116,681,296
1,000,000.00 233,362,593
2,000,000.00 466,725,185
5,000,000.00 1,166,812,963
UAH tỷ lệ
3 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ