Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


GNF UAH
coinmill.com
5000 25.60
10,000 51.21
20,000 102.42
50,000 256.04
100,000 512.09
200,000 1024.18
500,000 2560.45
1,000,000 5120.89
2,000,000 10,241.79
5,000,000 25,604.46
10,000,000 51,208.93
20,000,000 102,417.85
50,000,000 256,044.64
100,000,000 512,089.27
200,000,000 1,024,178.55
500,000,000 2,560,446.37
1,000,000,000 5,120,892.75
GNF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
UAH GNF
coinmill.com
50.00 9764
100.00 19,528
200.00 39,056
500.00 97,639
1000.00 195,278
2000.00 390,557
5000.00 976,392
10,000.00 1,952,785
20,000.00 3,905,569
50,000.00 9,763,923
100,000.00 19,527,845
200,000.00 39,055,690
500,000.00 97,639,225
1,000,000.00 195,278,450
2,000,000.00 390,556,901
5,000,000.00 976,392,252
10,000,000.00 1,952,784,504
UAH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ