Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


GNF UYU
coinmill.com
5000 23.0
10,000 46.0
20,000 92.1
50,000 230.2
100,000 460.3
200,000 920.7
500,000 2301.7
1,000,000 4603.4
2,000,000 9206.9
5,000,000 23,017.2
10,000,000 46,034.3
20,000,000 92,068.7
50,000,000 230,171.7
100,000,000 460,343.4
200,000,000 920,686.9
500,000,000 2,301,717.2
1,000,000,000 4,603,434.4
GNF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
UYU GNF
coinmill.com
50.0 10,861
100.0 21,723
200.0 43,446
500.0 108,615
1000.0 217,229
2000.0 434,458
5000.0 1,086,146
10,000.0 2,172,291
20,000.0 4,344,582
50,000.0 10,861,456
100,000.0 21,722,912
200,000.0 43,445,823
500,000.0 108,614,558
1,000,000.0 217,229,117
2,000,000.0 434,458,234
5,000,000.0 1,086,145,585
10,000,000.0 2,172,291,169
UYU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ