Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


GNF UYU
coinmill.com
5000 19.2
10,000 38.4
20,000 76.8
50,000 191.9
100,000 383.8
200,000 767.6
500,000 1919.1
1,000,000 3838.1
2,000,000 7676.3
5,000,000 19,190.7
10,000,000 38,381.5
20,000,000 76,763.0
50,000,000 191,907.5
100,000,000 383,815.0
200,000,000 767,630.0
500,000,000 1,919,074.9
1,000,000,000 3,838,149.8
GNF tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
UYU GNF
coinmill.com
20.0 5211
50.0 13,027
100.0 26,054
200.0 52,108
500.0 130,271
1000.0 260,542
2000.0 521,084
5000.0 1,302,711
10,000.0 2,605,422
20,000.0 5,210,844
50,000.0 13,027,110
100,000.0 26,054,220
200,000.0 52,108,441
500,000.0 130,271,101
1,000,000.0 260,542,203
2,000,000.0 521,084,406
5,000,000.0 1,302,711,015
UYU tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ