Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


GNF UYU
coinmill.com
5000 24.6
10,000 49.1
20,000 98.2
50,000 245.6
100,000 491.2
200,000 982.3
500,000 2455.8
1,000,000 4911.6
2,000,000 9823.1
5,000,000 24,557.8
10,000,000 49,115.6
20,000,000 98,231.2
50,000,000 245,578.0
100,000,000 491,156.0
200,000,000 982,311.9
500,000,000 2,455,779.9
1,000,000,000 4,911,559.7
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU GNF
coinmill.com
50.0 10,180
100.0 20,360
200.0 40,720
500.0 101,801
1000.0 203,601
2000.0 407,203
5000.0 1,018,007
10,000.0 2,036,013
20,000.0 4,072,026
50,000.0 10,180,066
100,000.0 20,360,131
200,000.0 40,720,262
500,000.0 101,800,656
1,000,000.0 203,601,312
2,000,000.0 407,202,623
5,000,000.0 1,018,006,558
10,000,000.0 2,036,013,116
UYU tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ