Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


GNF UYU
coinmill.com
5000 24.4
10,000 48.8
20,000 97.5
50,000 243.8
100,000 487.6
200,000 975.3
500,000 2438.2
1,000,000 4876.4
2,000,000 9752.8
5,000,000 24,381.9
10,000,000 48,763.8
20,000,000 97,527.6
50,000,000 243,819.1
100,000,000 487,638.1
200,000,000 975,276.2
500,000,000 2,438,190.6
1,000,000,000 4,876,381.2
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU GNF
coinmill.com
50.0 10,254
100.0 20,507
200.0 41,014
500.0 102,535
1000.0 205,070
2000.0 410,140
5000.0 1,025,351
10,000.0 2,050,701
20,000.0 4,101,402
50,000.0 10,253,505
100,000.0 20,507,010
200,000.0 41,014,021
500,000.0 102,535,052
1,000,000.0 205,070,104
2,000,000.0 410,140,208
5,000,000.0 1,025,350,520
10,000,000.0 2,050,701,040
UYU tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ