Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


GNF UYU
coinmill.com
5000 24.4
10,000 48.7
20,000 97.4
50,000 243.5
100,000 487.1
200,000 974.2
500,000 2435.5
1,000,000 4870.9
2,000,000 9741.8
5,000,000 24,354.5
10,000,000 48,709.0
20,000,000 97,418.0
50,000,000 243,545.1
100,000,000 487,090.2
200,000,000 974,180.5
500,000,000 2,435,451.2
1,000,000,000 4,870,902.4
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU GNF
coinmill.com
50.0 10,265
100.0 20,530
200.0 41,060
500.0 102,650
1000.0 205,301
2000.0 410,602
5000.0 1,026,504
10,000.0 2,053,008
20,000.0 4,106,015
50,000.0 10,265,038
100,000.0 20,530,077
200,000.0 41,060,154
500,000.0 102,650,384
1,000,000.0 205,300,769
2,000,000.0 410,601,538
5,000,000.0 1,026,503,844
10,000,000.0 2,053,007,689
UYU tỷ lệ
3 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ