Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


GNF UYU
coinmill.com
5000 23.5
10,000 47.1
20,000 94.1
50,000 235.3
100,000 470.5
200,000 941.0
500,000 2352.6
1,000,000 4705.2
2,000,000 9410.4
5,000,000 23,525.9
10,000,000 47,051.8
20,000,000 94,103.6
50,000,000 235,259.1
100,000,000 470,518.1
200,000,000 941,036.3
500,000,000 2,352,590.7
1,000,000,000 4,705,181.3
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU GNF
coinmill.com
20.0 4251
50.0 10,627
100.0 21,253
200.0 42,506
500.0 106,266
1000.0 212,532
2000.0 425,063
5000.0 1,062,658
10,000.0 2,125,317
20,000.0 4,250,633
50,000.0 10,626,583
100,000.0 21,253,166
200,000.0 42,506,332
500,000.0 106,265,830
1,000,000.0 212,531,660
2,000,000.0 425,063,320
5,000,000.0 1,062,658,299
UYU tỷ lệ
29 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ