Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


GNF VEF
coinmill.com
5000 143,403
10,000 286,806
20,000 573,611
50,000 1,434,028
100,000 2,868,056
200,000 5,736,111
500,000 14,340,278
1,000,000 28,680,556
2,000,000 57,361,111
5,000,000 143,402,778
10,000,000 286,805,556
20,000,000 573,611,111
50,000,000 1,434,027,778
100,000,000 2,868,055,556
200,000,000 5,736,111,111
500,000,000 14,340,277,778
1,000,000,000 28,680,555,556
GNF tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
VEF GNF
coinmill.com
200,000 6973
500,000 17,433
1,000,000 34,867
2,000,000 69,734
5,000,000 174,334
10,000,000 348,668
20,000,000 697,337
50,000,000 1,743,341
100,000,000 3,486,683
200,000,000 6,973,366
500,000,000 17,433,414
1,000,000,000 34,866,828
2,000,000,000 69,733,656
5,000,000,000 174,334,140
10,000,000,000 348,668,281
20,000,000,000 697,336,562
50,000,000,000 1,743,341,404
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ