Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). The VeChain là tiền tệ không có nước. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


GNF VEN
coinmill.com
5000 0.3537
10,000 0.7073
20,000 1.4146
50,000 3.5366
100,000 7.0731
200,000 14.1463
500,000 35.3657
1,000,000 70.7314
2,000,000 141.4628
5,000,000 353.6570
10,000,000 707.3140
20,000,000 1414.6279
50,000,000 3536.5698
100,000,000 7073.1395
200,000,000 14,146.2790
500,000,000 35,365.6975
1,000,000,000 70,731.3951
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
VEN GNF
coinmill.com
0.5000 7069
1.0000 14,138
2.0000 28,276
5.0000 70,690
10.0000 141,380
20.0000 282,760
50.0000 706,900
100.0000 1,413,799
200.0000 2,827,599
500.0000 7,068,997
1000.0000 14,137,993
2000.0000 28,275,987
5000.0000 70,689,967
10,000.0000 141,379,935
20,000.0000 282,759,869
50,000.0000 706,899,673
100,000.0000 1,413,799,345
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ