Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


GNF XAU
coinmill.com
5000 2518.527
10,000 5037.055
20,000 10,074.110
50,000 25,185.274
100,000 50,370.549
200,000 100,741.098
500,000 251,852.744
1,000,000 503,705.489
2,000,000 1,007,410.978
5,000,000 2,518,527.445
10,000,000 5,037,054.889
20,000,000 10,074,109.779
50,000,000 25,185,274.447
100,000,000 50,370,548.894
200,000,000 100,741,097.789
500,000,000 251,852,744.472
1,000,000,000 503,705,488.944
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XAU GNF
coinmill.com
5000.000 9926
10,000.000 19,853
20,000.000 39,706
50,000.000 99,264
100,000.000 198,529
200,000.000 397,057
500,000.000 992,644
1,000,000.000 1,985,287
2,000,000.000 3,970,574
5,000,000.000 9,926,435
10,000,000.000 19,852,871
20,000,000.000 39,705,742
50,000,000.000 99,264,354
100,000,000.000 198,528,708
200,000,000.000 397,057,416
500,000,000.000 992,643,541
1,000,000,000.000 1,985,287,081
XAU tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ