Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


GNF XCP
coinmill.com
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.00
100,000 0.00
200,000 0.00
500,000 0.01
1,000,000 0.01
2,000,000 0.03
5,000,000 0.07
10,000,000 0.13
20,000,000 0.27
50,000,000 0.66
100,000,000 1.33
200,000,000 2.65
500,000,000 6.63
1,000,000,000 13.26
GNF tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
XCP GNF
coinmill.com
0.00 7542
0.00 15,084
0.00 37,710
0.00 75,420
0.00 150,840
0.01 377,099
0.01 754,199
0.02 1,508,398
0.05 3,770,994
0.10 7,541,988
0.20 15,083,976
0.50 37,709,939
1.00 75,419,878
2.00 150,839,756
5.00 377,099,391
10.00 754,198,782
20.00 1,508,397,565
XCP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ