Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). The NEM là tiền tệ không có nước. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GNF XEM
coinmill.com
5000 14.862
10,000 29.724
20,000 59.448
50,000 148.620
100,000 297.240
200,000 594.480
500,000 1486.199
1,000,000 2972.398
2,000,000 5944.796
5,000,000 14,861.989
10,000,000 29,723.978
20,000,000 59,447.956
50,000,000 148,619.891
100,000,000 297,239.782
200,000,000 594,479.564
500,000,000 1,486,198.910
1,000,000,000 2,972,397.820
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XEM GNF
coinmill.com
20.000 6729
50.000 16,821
100.000 33,643
200.000 67,286
500.000 168,214
1000.000 336,429
2000.000 672,857
5000.000 1,682,144
10,000.000 3,364,287
20,000.000 6,728,574
50,000.000 16,821,436
100,000.000 33,642,872
200,000.000 67,285,744
500,000.000 168,214,361
1,000,000.000 336,428,722
2,000,000.000 672,857,444
5,000,000.000 1,682,143,610
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ