Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). The NEM là tiền tệ không có nước. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GNF XEM
coinmill.com
5000 15.913
10,000 31.826
20,000 63.651
50,000 159.128
100,000 318.255
200,000 636.511
500,000 1591.276
1,000,000 3182.553
2,000,000 6365.106
5,000,000 15,912.764
10,000,000 31,825.528
20,000,000 63,651.056
50,000,000 159,127.641
100,000,000 318,255.282
200,000,000 636,510.565
500,000,000 1,591,276.412
1,000,000,000 3,182,552.823
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM GNF
coinmill.com
20.000 6284
50.000 15,711
100.000 31,421
200.000 62,843
500.000 157,107
1000.000 314,213
2000.000 628,426
5000.000 1,571,066
10,000.000 3,142,132
20,000.000 6,284,263
50,000.000 15,710,658
100,000.000 31,421,317
200,000.000 62,842,633
500,000.000 157,106,583
1,000,000.000 314,213,166
2,000,000.000 628,426,333
5,000,000.000 1,571,065,832
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ