Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). The NEM là tiền tệ không có nước. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GNF XEM
coinmill.com
5000 15.042
10,000 30.084
20,000 60.168
50,000 150.419
100,000 300.838
200,000 601.677
500,000 1504.192
1,000,000 3008.383
2,000,000 6016.767
5,000,000 15,041.916
10,000,000 30,083.833
20,000,000 60,167.665
50,000,000 150,419.163
100,000,000 300,838.327
200,000,000 601,676.653
500,000,000 1,504,191.633
1,000,000,000 3,008,383.266
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XEM GNF
coinmill.com
20.000 6648
50.000 16,620
100.000 33,240
200.000 66,481
500.000 166,202
1000.000 332,404
2000.000 664,809
5000.000 1,662,022
10,000.000 3,324,045
20,000.000 6,648,089
50,000.000 16,620,223
100,000.000 33,240,446
200,000.000 66,480,891
500,000.000 166,202,228
1,000,000.000 332,404,455
2,000,000.000 664,808,910
5,000,000.000 1,662,022,275
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ