Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GNF XOF
coinmill.com
5000 339
10,000 678
20,000 1356
50,000 3391
100,000 6782
200,000 13,563
500,000 33,908
1,000,000 67,816
2,000,000 135,632
5,000,000 339,079
10,000,000 678,158
20,000,000 1,356,317
50,000,000 3,390,792
100,000,000 6,781,585
200,000,000 13,563,169
500,000,000 33,907,923
1,000,000,000 67,815,845
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF GNF
coinmill.com
500 7373
1000 14,746
2000 29,492
5000 73,729
10,000 147,458
20,000 294,916
50,000 737,291
100,000 1,474,582
200,000 2,949,163
500,000 7,372,908
1,000,000 14,745,816
2,000,000 29,491,633
5,000,000 73,729,082
10,000,000 147,458,164
20,000,000 294,916,327
50,000,000 737,290,819
100,000,000 1,474,581,637
XOF tỷ lệ
6 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ