Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GNF XOF
coinmill.com
5000 343
10,000 686
20,000 1373
50,000 3432
100,000 6865
200,000 13,729
500,000 34,323
1,000,000 68,646
2,000,000 137,293
5,000,000 343,232
10,000,000 686,465
20,000,000 1,372,930
50,000,000 3,432,324
100,000,000 6,864,648
200,000,000 13,729,295
500,000,000 34,323,238
1,000,000,000 68,646,475
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF GNF
coinmill.com
500 7284
1000 14,567
2000 29,135
5000 72,837
10,000 145,674
20,000 291,348
50,000 728,370
100,000 1,456,739
200,000 2,913,478
500,000 7,283,695
1,000,000 14,567,390
2,000,000 29,134,781
5,000,000 72,836,952
10,000,000 145,673,903
20,000,000 291,347,806
50,000,000 728,369,516
100,000,000 1,456,739,032
XOF tỷ lệ
12 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ