Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


GNF XPD
coinmill.com
5000 0.001
10,000 0.001
20,000 0.002
50,000 0.006
100,000 0.012
200,000 0.024
500,000 0.060
1,000,000 0.120
2,000,000 0.239
5,000,000 0.598
10,000,000 1.195
20,000,000 2.390
50,000,000 5.975
100,000,000 11.950
200,000,000 23.900
500,000,000 59.750
1,000,000,000 119.500
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XPD GNF
coinmill.com
0.001 8368
0.002 16,736
0.005 41,841
0.010 83,682
0.020 167,364
0.050 418,409
0.100 836,818
0.200 1,673,636
0.500 4,184,091
1.000 8,368,182
2.000 16,736,364
5.000 41,840,909
10.000 83,681,818
20.000 167,363,636
50.000 418,409,091
100.000 836,818,182
200.000 1,673,636,364
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ