Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


GNF XPD
coinmill.com
5000 0.000
10,000 0.001
20,000 0.001
50,000 0.004
100,000 0.007
200,000 0.015
500,000 0.037
1,000,000 0.075
2,000,000 0.149
5,000,000 0.373
10,000,000 0.746
20,000,000 1.493
50,000,000 3.731
100,000,000 7.463
200,000,000 14.925
500,000,000 37.313
1,000,000,000 74.627
GNF tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019
XPD GNF
coinmill.com
0.001 6700
0.001 13,400
0.002 26,800
0.005 67,000
0.010 134,000
0.020 268,000
0.050 669,999
0.100 1,339,998
0.200 2,679,997
0.500 6,699,992
1.000 13,399,985
2.000 26,799,970
5.000 66,999,924
10.000 133,999,848
20.000 267,999,696
50.000 669,999,240
100.000 1,339,998,479
XPD tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ