Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GNF XPT
coinmill.com
0 1535.966
0 3071.931
0 7679.828
0 15,359.655
0 30,719.311
0 76,798.277
0 153,596.554
0 307,193.108
0 767,982.771
0 1,535,965.542
0 3,071,931.084
1 7,679,827.710
1 15,359,655.420
2 30,719,310.840
5 76,798,277.100
10 153,596,554.200
20 307,193,108.399
GNF tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
XPT GNF
coinmill.com
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 0
10,000.000 0
20,000.000 0
50,000.000 0
100,000.000 0
200,000.000 0
500,000.000 0
1,000,000.000 0
2,000,000.000 0
5,000,000.000 0
10,000,000.000 1
20,000,000.000 1
50,000,000.000 3
100,000,000.000 7
200,000,000.000 13
XPT tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ