Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). The Ripple là tiền tệ không có nước. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


GNF XRP
coinmill.com
5000 1.82
10,000 3.63
20,000 7.26
50,000 18.16
100,000 36.32
200,000 72.64
500,000 181.60
1,000,000 363.20
2,000,000 726.39
5,000,000 1815.98
10,000,000 3631.96
20,000,000 7263.91
50,000,000 18,159.78
100,000,000 36,319.57
200,000,000 72,639.14
500,000,000 181,597.84
1,000,000,000 363,195.68
GNF tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
XRP GNF
coinmill.com
2.00 5507
5.00 13,767
10.00 27,533
20.00 55,067
50.00 137,667
100.00 275,334
200.00 550,667
500.00 1,376,668
1000.00 2,753,337
2000.00 5,506,673
5000.00 13,766,684
10,000.00 27,533,367
20,000.00 55,066,735
50,000.00 137,666,837
100,000.00 275,333,673
200,000.00 550,667,347
500,000.00 1,376,668,367
XRP tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ