Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GNF YER
coinmill.com
5000 134.945
10,000 269.885
20,000 539.775
50,000 1349.435
100,000 2698.875
200,000 5397.745
500,000 13,494.365
1,000,000 26,988.730
2,000,000 53,977.455
5,000,000 134,943.640
10,000,000 269,887.280
20,000,000 539,774.555
50,000,000 1,349,436.395
100,000,000 2,698,872.785
200,000,000 5,397,745.570
500,000,000 13,494,363.930
1,000,000,000 26,988,727.860
GNF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER GNF
coinmill.com
200.000 7411
500.000 18,526
1000.000 37,053
2000.000 74,105
5000.000 185,263
10,000.000 370,525
20,000.000 741,050
50,000.000 1,852,625
100,000.000 3,705,251
200,000.000 7,410,501
500,000.000 18,526,253
1,000,000.000 37,052,506
2,000,000.000 74,105,012
5,000,000.000 185,262,530
10,000,000.000 370,525,060
20,000,000.000 741,050,119
50,000,000.000 1,852,625,298
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ