Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 4 chữ số có nghĩa.


GNF ZAR
coinmill.com
5000 9.30
10,000 18.65
20,000 37.30
50,000 93.25
100,000 186.50
200,000 373.00
500,000 932.50
1,000,000 1865.00
2,000,000 3729.95
5,000,000 9324.90
10,000,000 18,649.80
20,000,000 37,299.60
50,000,000 93,249.05
100,000,000 186,498.10
200,000,000 372,996.15
500,000,000 932,490.40
1,000,000,000 1,864,980.80
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
ZAR GNF
coinmill.com
10.00 5362
20.00 10,724
50.00 26,810
100.00 53,620
200.00 107,240
500.00 268,099
1000.00 536,199
2000.00 1,072,397
5000.00 2,680,993
10,000.00 5,361,985
20,000.00 10,723,971
50,000.00 26,809,927
100,000.00 53,619,855
200,000.00 107,239,709
500,000.00 268,099,274
1,000,000.00 536,198,547
2,000,000.00 1,072,397,094
ZAR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ