Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 4 chữ số có nghĩa.


GNF ZAR
coinmill.com
5000 9.30
10,000 18.55
20,000 37.10
50,000 92.80
100,000 185.60
200,000 371.25
500,000 928.05
1,000,000 1856.15
2,000,000 3712.25
5,000,000 9280.65
10,000,000 18,561.30
20,000,000 37,122.55
50,000,000 92,806.40
100,000,000 185,612.80
200,000,000 371,225.60
500,000,000 928,063.95
1,000,000,000 1,856,127.90
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
ZAR GNF
coinmill.com
10.00 5388
20.00 10,775
50.00 26,938
100.00 53,876
200.00 107,751
500.00 269,378
1000.00 538,756
2000.00 1,077,512
5000.00 2,693,780
10,000.00 5,387,560
20,000.00 10,775,120
50,000.00 26,937,799
100,000.00 53,875,598
200,000.00 107,751,196
500,000.00 269,377,990
1,000,000.00 538,755,981
2,000,000.00 1,077,511,962
ZAR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ