Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF ZAR
coinmill.com
5000 7.70
10,000 15.40
20,000 30.80
50,000 77.05
100,000 154.10
200,000 308.20
500,000 770.50
1,000,000 1540.95
2,000,000 3081.95
5,000,000 7704.80
10,000,000 15,409.65
20,000,000 30,819.25
50,000,000 77,048.15
100,000,000 154,096.30
200,000,000 308,192.60
500,000,000 770,481.55
1,000,000,000 1,540,963.10
GNF tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
ZAR GNF
coinmill.com
10.00 6489
20.00 12,979
50.00 32,447
100.00 64,894
200.00 129,789
500.00 324,472
1000.00 648,945
2000.00 1,297,890
5000.00 3,244,724
10,000.00 6,489,448
20,000.00 12,978,896
50,000.00 32,447,241
100,000.00 64,894,481
200,000.00 129,788,963
500,000.00 324,472,407
1,000,000.00 648,944,814
2,000,000.00 1,297,889,629
ZAR tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ