Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF ZAR
coinmill.com
5000 11.20
10,000 22.40
20,000 44.75
50,000 111.90
100,000 223.75
200,000 447.50
500,000 1118.75
1,000,000 2237.55
2,000,000 4475.10
5,000,000 11,187.70
10,000,000 22,375.45
20,000,000 44,750.85
50,000,000 111,877.15
100,000,000 223,754.30
200,000,000 447,508.55
500,000,000 1,118,771.45
1,000,000,000 2,237,542.85
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZAR GNF
coinmill.com
10.00 4469
20.00 8938
50.00 22,346
100.00 44,692
200.00 89,384
500.00 223,459
1000.00 446,919
2000.00 893,838
5000.00 2,234,594
10,000.00 4,469,188
20,000.00 8,938,376
50,000.00 22,345,941
100,000.00 44,691,882
200,000.00 89,383,763
500,000.00 223,459,408
1,000,000.00 446,918,815
2,000,000.00 893,837,630
ZAR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ