Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


GRD HUF
coinmill.com
200.0 226
500.0 565
1000.0 1130
2000.0 2261
5000.0 5652
10,000.0 11,304
20,000.0 22,608
50,000.0 56,519
100,000.0 113,039
200,000.0 226,077
500,000.0 565,193
1,000,000.0 1,130,386
2,000,000.0 2,260,772
5,000,000.0 5,651,929
10,000,000.0 11,303,858
20,000,000.0 22,607,716
50,000,000.0 56,519,289
GRD tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
HUF GRD
coinmill.com
200 177.0
500 442.5
1000 884.5
2000 1769.5
5000 4423.5
10,000 8846.5
20,000 17,693.0
50,000 44,232.5
100,000 88,465.5
200,000 176,930.5
500,000 442,327.0
1,000,000 884,653.5
2,000,000 1,769,307.5
5,000,000 4,423,268.5
10,000,000 8,846,537.5
20,000,000 17,693,074.5
50,000,000 44,232,686.5
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ