Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


GRD HUF
coinmill.com
200.0 230
500.0 575
1000.0 1150
2000.0 2300
5000.0 5749
10,000.0 11,498
20,000.0 22,996
50,000.0 57,491
100,000.0 114,981
200,000.0 229,962
500,000.0 574,906
1,000,000.0 1,149,812
2,000,000.0 2,299,624
5,000,000.0 5,749,061
10,000,000.0 11,498,122
20,000,000.0 22,996,243
50,000,000.0 57,490,608
GRD tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
HUF GRD
coinmill.com
200 174.0
500 435.0
1000 869.5
2000 1739.5
5000 4348.5
10,000 8697.0
20,000 17,394.0
50,000 43,485.5
100,000 86,970.5
200,000 173,941.5
500,000 434,853.5
1,000,000 869,707.5
2,000,000 1,739,414.5
5,000,000 4,348,536.5
10,000,000 8,697,073.0
20,000,000 17,394,145.5
50,000,000 43,485,364.0
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ