Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Krona Iceland (ISK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


GRD ISK
coinmill.com
200.0 91
500.0 228
1000.0 455
2000.0 910
5000.0 2275
10,000.0 4550
20,000.0 9101
50,000.0 22,752
100,000.0 45,503
200,000.0 91,007
500,000.0 227,517
1,000,000.0 455,034
2,000,000.0 910,067
5,000,000.0 2,275,168
10,000,000.0 4,550,335
20,000,000.0 9,100,670
50,000,000.0 22,751,675
GRD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ISK GRD
coinmill.com
100 220.0
200 439.5
500 1099.0
1000 2197.5
2000 4395.5
5000 10,988.0
10,000 21,976.5
20,000 43,953.0
50,000 109,882.0
100,000 219,764.0
200,000 439,528.0
500,000 1,098,820.0
1,000,000 2,197,640.5
2,000,000 4,395,280.5
5,000,000 10,988,202.0
10,000,000 21,976,403.5
20,000,000 43,952,807.0
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ