Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Won Hàn Quốc (KRW) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


GRD KRW
coinmill.com
200.0 997
500.0 2492
1000.0 4984
2000.0 9968
5000.0 24,919
10,000.0 49,838
20,000.0 99,677
50,000.0 249,192
100,000.0 498,384
200,000.0 996,767
500,000.0 2,491,918
1,000,000.0 4,983,836
2,000,000.0 9,967,672
5,000,000.0 24,919,179
10,000,000.0 49,838,358
20,000,000.0 99,676,715
50,000,000.0 249,191,788
GRD tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
KRW GRD
coinmill.com
1000 200.5
2000 401.5
5000 1003.0
10,000 2006.5
20,000 4013.0
50,000 10,032.5
100,000 20,065.0
200,000 40,129.5
500,000 100,324.5
1,000,000 200,648.5
2,000,000 401,297.5
5,000,000 1,003,243.5
10,000,000 2,006,486.5
20,000,000 4,012,973.5
50,000,000 10,032,433.5
100,000,000 20,064,866.5
200,000,000 40,129,733.5
KRW tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ