Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


GRD LYD
coinmill.com
200.0 3.159
500.0 7.899
1000.0 15.797
2000.0 31.594
5000.0 78.985
10,000.0 157.970
20,000.0 315.941
50,000.0 789.851
100,000.0 1579.703
200,000.0 3159.406
500,000.0 7898.515
1,000,000.0 15,797.029
2,000,000.0 31,594.058
5,000,000.0 78,985.145
10,000,000.0 157,970.291
20,000,000.0 315,940.581
50,000,000.0 789,851.453
GRD tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
LYD GRD
coinmill.com
5.000 316.5
10.000 633.0
20.000 1266.0
50.000 3165.0
100.000 6330.5
200.000 12,660.5
500.000 31,651.5
1000.000 63,303.0
2000.000 126,606.0
5000.000 316,515.0
10,000.000 633,030.5
20,000.000 1,266,061.0
50,000.000 3,165,152.0
100,000.000 6,330,304.0
200,000.000 12,660,608.5
500,000.000 31,651,521.0
1,000,000.000 63,303,042.5
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ