Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


GRD MMK
coinmill.com
200.0 1400
500.0 3500
1000.0 7000
2000.0 14,000
5000.0 35,000
10,000.0 69,950
20,000.0 139,900
50,000.0 349,800
100,000.0 699,600
200,000.0 1,399,200
500,000.0 3,498,050
1,000,000.0 6,996,100
2,000,000.0 13,992,150
5,000,000.0 34,980,400
10,000,000.0 69,960,800
20,000,000.0 139,921,600
50,000,000.0 349,803,950
GRD tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MMK GRD
coinmill.com
2000 286.0
5000 714.5
10,000 1429.5
20,000 2858.5
50,000 7147.0
100,000 14,293.5
200,000 28,587.5
500,000 71,468.5
1,000,000 142,937.0
2,000,000 285,874.5
5,000,000 714,686.0
10,000,000 1,429,372.0
20,000,000 2,858,744.0
50,000,000 7,146,860.0
100,000,000 14,293,720.5
200,000,000 28,587,441.0
500,000,000 71,468,602.0
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ