Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


GRD MMK
coinmill.com
200.0 1350
500.0 3400
1000.0 6750
2000.0 13,500
5000.0 33,800
10,000.0 67,600
20,000.0 135,200
50,000.0 338,000
100,000.0 675,950
200,000.0 1,351,900
500,000.0 3,379,800
1,000,000.0 6,759,600
2,000,000.0 13,519,150
5,000,000.0 33,797,900
10,000,000.0 67,595,800
20,000,000.0 135,191,600
50,000,000.0 337,979,000
GRD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MMK GRD
coinmill.com
2000 296.0
5000 739.5
10,000 1479.5
20,000 2959.0
50,000 7397.0
100,000 14,794.0
200,000 29,587.5
500,000 73,969.0
1,000,000 147,938.0
2,000,000 295,876.5
5,000,000 739,691.0
10,000,000 1,479,382.0
20,000,000 2,958,764.0
50,000,000 7,396,910.0
100,000,000 14,793,819.5
200,000,000 29,587,639.0
500,000,000 73,969,097.5
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ