Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


GRD MNC
coinmill.com
200.0 57.562
500.0 143.906
1000.0 287.812
2000.0 575.625
5000.0 1439.062
10,000.0 2878.125
20,000.0 5756.250
50,000.0 14,390.625
100,000.0 28,781.249
200,000.0 57,562.499
500,000.0 143,906.247
1,000,000.0 287,812.493
2,000,000.0 575,624.987
5,000,000.0 1,439,062.466
10,000,000.0 2,878,124.933
20,000,000.0 5,756,249.865
50,000,000.0 14,390,624.663
GRD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MNC GRD
coinmill.com
50.000 173.5
100.000 347.5
200.000 695.0
500.000 1737.0
1000.000 3474.5
2000.000 6949.0
5000.000 17,372.5
10,000.000 34,745.0
20,000.000 69,489.5
50,000.000 173,724.0
100,000.000 347,448.5
200,000.000 694,897.0
500,000.000 1,737,242.0
1,000,000.000 3,474,484.5
2,000,000.000 6,948,968.5
5,000,000.000 17,372,421.5
10,000,000.000 34,744,843.5
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ