Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


GRD MNC
coinmill.com
200.0 58.321
500.0 145.803
1000.0 291.606
2000.0 583.212
5000.0 1458.030
10,000.0 2916.060
20,000.0 5832.121
50,000.0 14,580.301
100,000.0 29,160.603
200,000.0 58,321.205
500,000.0 145,803.013
1,000,000.0 291,606.027
2,000,000.0 583,212.054
5,000,000.0 1,458,030.135
10,000,000.0 2,916,060.270
20,000,000.0 5,832,120.539
50,000,000.0 14,580,301.348
GRD tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MNC GRD
coinmill.com
50.000 171.5
100.000 343.0
200.000 686.0
500.000 1714.5
1000.000 3429.5
2000.000 6858.5
5000.000 17,146.5
10,000.000 34,293.0
20,000.000 68,585.5
50,000.000 171,464.0
100,000.000 342,928.5
200,000.000 685,857.0
500,000.000 1,714,642.0
1,000,000.000 3,429,284.5
2,000,000.000 6,858,569.0
5,000,000.000 17,146,422.0
10,000,000.000 34,292,844.0
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ