Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


GRD MZN
coinmill.com
200.0 41
500.0 104
1000.0 207
2000.0 415
5000.0 1037
10,000.0 2073
20,000.0 4147
50,000.0 10,366
100,000.0 20,733
200,000.0 41,465
500,000.0 103,663
1,000,000.0 207,326
2,000,000.0 414,652
5,000,000.0 1,036,630
10,000,000.0 2,073,261
20,000,000.0 4,146,521
50,000,000.0 10,366,303
GRD tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
MZN GRD
coinmill.com
50 241.0
100 482.5
200 964.5
500 2411.5
1000 4823.5
2000 9646.5
5000 24,116.5
10,000 48,233.0
20,000 96,466.5
50,000 241,166.0
100,000 482,332.0
200,000 964,664.0
500,000 2,411,660.5
1,000,000 4,823,320.5
2,000,000 9,646,641.0
5,000,000 24,116,603.0
10,000,000 48,233,205.5
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ