Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


GRD NMC
coinmill.com
200.0 0.4843
500.0 1.2107
1000.0 2.4214
2000.0 4.8427
5000.0 12.1068
10,000.0 24.2137
20,000.0 48.4273
50,000.0 121.0683
100,000.0 242.1366
200,000.0 484.2732
500,000.0 1210.6829
1,000,000.0 2421.3659
2,000,000.0 4842.7318
5,000,000.0 12,106.8294
10,000,000.0 24,213.6588
20,000,000.0 48,427.3176
50,000,000.0 121,068.2940
GRD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NMC GRD
coinmill.com
0.5000 206.5
1.0000 413.0
2.0000 826.0
5.0000 2065.0
10.0000 4130.0
20.0000 8260.0
50.0000 20,649.5
100.0000 41,299.0
200.0000 82,598.0
500.0000 206,495.0
1000.0000 412,990.0
2000.0000 825,980.0
5000.0000 2,064,950.0
10,000.0000 4,129,900.5
20,000.0000 8,259,801.0
50,000.0000 20,649,502.0
100,000.0000 41,299,004.5
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ