Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


GRD NMC
coinmill.com
200.0 0.5012
500.0 1.2530
1000.0 2.5061
2000.0 5.0122
5000.0 12.5304
10,000.0 25.0608
20,000.0 50.1217
50,000.0 125.3042
100,000.0 250.6083
200,000.0 501.2166
500,000.0 1253.0415
1,000,000.0 2506.0830
2,000,000.0 5012.1660
5,000,000.0 12,530.4150
10,000,000.0 25,060.8301
20,000,000.0 50,121.6601
50,000,000.0 125,304.1503
GRD tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
NMC GRD
coinmill.com
0.5000 199.5
1.0000 399.0
2.0000 798.0
5.0000 1995.0
10.0000 3990.5
20.0000 7980.5
50.0000 19,951.5
100.0000 39,903.0
200.0000 79,806.0
500.0000 199,514.5
1000.0000 399,029.0
2000.0000 798,058.0
5000.0000 1,995,145.5
10,000.0000 3,990,291.0
20,000.0000 7,980,581.5
50,000.0000 19,951,454.0
100,000.0000 39,902,908.0
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ