Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


GRD NVC
coinmill.com
200.0 2.29441
500.0 5.73602
1000.0 11.47204
2000.0 22.94407
5000.0 57.36018
10,000.0 114.72036
20,000.0 229.44073
50,000.0 573.60182
100,000.0 1147.20363
200,000.0 2294.40726
500,000.0 5736.01815
1,000,000.0 11,472.03631
2,000,000.0 22,944.07261
5,000,000.0 57,360.18154
10,000,000.0 114,720.36307
20,000,000.0 229,440.72615
50,000,000.0 573,601.81537
GRD tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
NVC GRD
coinmill.com
2.00000 174.5
5.00000 436.0
10.00000 871.5
20.00000 1743.5
50.00000 4358.5
100.00000 8717.0
200.00000 17,433.5
500.00000 43,584.0
1000.00000 87,168.5
2000.00000 174,337.0
5000.00000 435,842.5
10,000.00000 871,685.0
20,000.00000 1,743,369.5
50,000.00000 4,358,424.0
100,000.00000 8,716,848.5
200,000.00000 17,433,696.5
500,000.00000 43,584,241.5
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ