Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


GRD PPT
coinmill.com
200.0 0.63835
500.0 1.59588
1000.0 3.19176
2000.0 6.38352
5000.0 15.95879
10,000.0 31.91759
20,000.0 63.83517
50,000.0 159.58794
100,000.0 319.17587
200,000.0 638.35175
500,000.0 1595.87937
1,000,000.0 3191.75873
2,000,000.0 6383.51746
5,000,000.0 15,958.79366
10,000,000.0 31,917.58732
20,000,000.0 63,835.17465
50,000,000.0 159,587.93662
GRD tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
PPT GRD
coinmill.com
0.50000 156.5
1.00000 313.5
2.00000 626.5
5.00000 1566.5
10.00000 3133.0
20.00000 6266.0
50.00000 15,665.5
100.00000 31,330.5
200.00000 62,661.5
500.00000 156,653.5
1000.00000 313,307.0
2000.00000 626,614.0
5000.00000 1,566,534.5
10,000.00000 3,133,069.0
20,000.00000 6,266,138.0
50,000.00000 15,665,344.5
100,000.00000 31,330,689.0
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ