Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


GRD PPT
coinmill.com
200.0 0.62598
500.0 1.56496
1000.0 3.12991
2000.0 6.25983
5000.0 15.64957
10,000.0 31.29914
20,000.0 62.59827
50,000.0 156.49568
100,000.0 312.99135
200,000.0 625.98270
500,000.0 1564.95676
1,000,000.0 3129.91351
2,000,000.0 6259.82703
5,000,000.0 15,649.56757
10,000,000.0 31,299.13515
20,000,000.0 62,598.27030
50,000,000.0 156,495.67575
GRD tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
PPT GRD
coinmill.com
0.50000 159.5
1.00000 319.5
2.00000 639.0
5.00000 1597.5
10.00000 3195.0
20.00000 6390.0
50.00000 15,975.0
100.00000 31,950.0
200.00000 63,899.5
500.00000 159,749.0
1000.00000 319,497.5
2000.00000 638,995.5
5000.00000 1,597,488.0
10,000.00000 3,194,976.5
20,000.00000 6,389,953.0
50,000.00000 15,974,882.5
100,000.00000 31,949,764.5
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ