Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


GRD TND
coinmill.com
200.0 2.040
500.0 5.105
1000.0 10.210
2000.0 20.420
5000.0 51.055
10,000.0 102.110
20,000.0 204.220
50,000.0 510.550
100,000.0 1021.100
200,000.0 2042.200
500,000.0 5105.495
1,000,000.0 10,210.990
2,000,000.0 20,421.985
5,000,000.0 51,054.960
10,000,000.0 102,109.925
20,000,000.0 204,219.850
50,000,000.0 510,549.625
GRD tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
TND GRD
coinmill.com
2.000 196.0
5.000 489.5
10.000 979.5
20.000 1958.5
50.000 4896.5
100.000 9793.5
200.000 19,586.5
500.000 48,967.0
1000.000 97,933.5
2000.000 195,867.5
5000.000 489,668.5
10,000.000 979,336.5
20,000.000 1,958,673.5
50,000.000 4,896,683.5
100,000.000 9,793,367.5
200,000.000 19,586,734.5
500,000.000 48,966,836.5
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ