Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


GRD TND
coinmill.com
200.0 1.975
500.0 4.945
1000.0 9.885
2000.0 19.770
5000.0 49.425
10,000.0 98.855
20,000.0 197.710
50,000.0 494.270
100,000.0 988.540
200,000.0 1977.080
500,000.0 4942.705
1,000,000.0 9885.410
2,000,000.0 19,770.825
5,000,000.0 49,427.060
10,000,000.0 98,854.125
20,000,000.0 197,708.250
50,000,000.0 494,270.620
GRD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TND GRD
coinmill.com
2.000 202.5
5.000 506.0
10.000 1011.5
20.000 2023.0
50.000 5058.0
100.000 10,116.0
200.000 20,232.0
500.000 50,579.5
1000.000 101,159.0
2000.000 202,318.5
5000.000 505,796.0
10,000.000 1,011,591.5
20,000.000 2,023,183.0
50,000.000 5,057,958.0
100,000.000 10,115,916.0
200,000.000 20,231,831.5
500,000.000 50,579,579.0
TND tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ