Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


GRD VERI
coinmill.com
200.0 0.021439
500.0 0.053597
1000.0 0.107195
2000.0 0.214390
5000.0 0.535975
10,000.0 1.071949
20,000.0 2.143899
50,000.0 5.359747
100,000.0 10.719495
200,000.0 21.438990
500,000.0 53.597474
1,000,000.0 107.194948
2,000,000.0 214.389897
5,000,000.0 535.974741
10,000,000.0 1071.949483
20,000,000.0 2143.898966
50,000,000.0 5359.747414
GRD tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
VERI GRD
coinmill.com
0.020000 186.5
0.050000 466.5
0.100000 933.0
0.200000 1866.0
0.500000 4664.5
1.000000 9329.0
2.000000 18,657.5
5.000000 46,644.0
10.000000 93,288.0
20.000000 186,576.0
50.000000 466,440.0
100.000000 932,880.0
200.000000 1,865,759.5
500.000000 4,664,399.0
1000.000000 9,328,798.0
2000.000000 18,657,595.5
5000.000000 46,643,989.0
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ