Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Walton (WTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hy Lạp drachma và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hy Lạp drachma. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Hy Lạp Drachmas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


GRD WTC
coinmill.com
200.0 3.31082
500.0 8.27704
1000.0 16.55408
2000.0 33.10816
5000.0 82.77041
10,000.0 165.54082
20,000.0 331.08163
50,000.0 827.70408
100,000.0 1655.40815
200,000.0 3310.81631
500,000.0 8277.04077
1,000,000.0 16,554.08155
2,000,000.0 33,108.16310
5,000,000.0 82,770.40774
10,000,000.0 165,540.81548
20,000,000.0 331,081.63096
50,000,000.0 827,704.07741
GRD tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
WTC GRD
coinmill.com
5.00000 302.0
10.00000 604.0
20.00000 1208.0
50.00000 3020.5
100.00000 6041.0
200.00000 12,081.5
500.00000 30,204.0
1000.00000 60,408.0
2000.00000 120,816.0
5000.00000 302,040.5
10,000.00000 604,080.5
20,000.00000 1,208,161.5
50,000.00000 3,020,403.0
100,000.00000 6,040,806.5
200,000.00000 12,081,612.5
500,000.00000 30,204,031.5
1,000,000.00000 60,408,063.0
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ